Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
Thứ Bảy, 31/10/2026 · cập nhật lúc 07:40Tỷ giá Vietcombank lúc 07:27 31/10/2026 · đơn vị: đồng / 1 đơn vị ngoại tệ
Quy đổi ngoại tệ
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.580 | 25.610 | 25.990 |
| EUR Euro | 28.141 | 28.425 | 29.625 |
| JPY Yên Nhật | 158 | 160 | 169 |
| CNY Nhân dân tệ | 3.780 | 3.818 | 3.940 |
| KRW Won Hàn Quốc | 16,71 | 18,57 | 20,15 |
| THB Baht Thái | 676 | 751 | 783 |
| GBP Bảng Anh | 33.752 | 34.093 | 35.186 |
| AUD Đô la Úc | 17.678 | 17.857 | 18.429 |
| SGD Đô la Singapore | 19.668 | 19.867 | 20.545 |
| HKD Đô la Hồng Kông | 3.196 | 3.228 | 3.352 |
| CAD Đô la Canada | 18.010 | 18.192 | 18.775 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 30.616 | 30.925 | 31.917 |
| MYR Ringgit Malaysia | – | 6.296 | 6.433 |
| INR Rupee Ấn Độ | – | 270 | 282 |
| RUB Rúp Nga | – | 306 | 339 |
| SEK Krona Thụy Điển | – | 2.577 | 2.686 |
| NOK Krone Na Uy | – | 2.748 | 2.864 |
| DKK Krone Đan Mạch | – | 3.794 | 3.939 |
| KWD Dinar Kuwait | – | 83.231 | 87.267 |
| SAR Riyal Ả Rập Xê Út | – | 6.836 | 7.130 |